Home Phrasal Verbs Watch out nghĩa là gì?

Watch out nghĩa là gì?

SHARE

Watch out nghĩa là coi chừng, cẩn thận.

Ví dụ:

  • He has to watch out for a dog. (Anh phải coi chừng con chó).
  • He was accident yesterday. Let’s watch out for infection. (Anh ấy đã bị tai nạn hôm qua. Hãy để ý đến nhiễm trùng).
  • Let’s watch out for shocks. (Hãy coi chừng những tin giật gân).
  • You may be stolen so you need to watch out for hackers your computer. (Bạn có thể bị ăn trộm nên bạn cần coi chừng những kẻ tấn công máy tính của bạn).
  • Oh no! Watch out the danger. (Ôi không! Coi chừng nguy hiểm).