Home Phrasal Verbs Weed out có nghĩa là gì?

Weed out có nghĩa là gì?

SHARE

Weed out có nghĩa là loại bỏ các yếu tố không mong muốn, không cần thiết.

Ví dụ:

  • My new project weeded out the incompetent people. (Dự án mới của tôi đã loại bỏ những người không đủ năng lực).
  • The new law weeds out the old inequities. (Luật mới đã loại bỏ những bất bình đẳng cũ).
  • I have to weed out late applicants. (Tôi phải loại bỏ những người nộp đơn muộn).
  • If you want to go the abroad, you have to give up what weed you out. (Nếu bạn muốn đi du học, bạn phải từ bỏ những ý định làm bạn chùn bước).
  • My problems need to be weeded out but I can’t solve. (Vấn đề của tôi cần phải bị loại bỏ nhưng tôi không thể giải quyết).