Home Việt Anh Meet và các từ vựng đi với meet

Meet và các từ vựng đi với meet

SHARE

Ai cũng biết “Meet” có nghĩa là gặp gỡ. Nhưng để hiểu đầy đủ nghĩa của nó thì không phải ai cũng biết. “Meet” còn có các nghĩa sau đây:

  • Gặp gỡ: Meet with something: gặp phải chuyện gì; Meet with somebody: gặp gỡ ai đó.
  • Đi đón: I will meet you at the station. (Tôi sẽ đón cậu ở nhà ga)
  • Giới thiệu: He met Ms.Hoa to me. (Anh ấy giới thiệu Hoa với tôi)
  • Gặp phải, đương đầu: I have met difficulties to get my dream. (Tôi gặp rất nhiều khó khăn để thực hiện ước mơ của mình)
  • Đáp ứng, thỏa mãn: Your products meet our company’s demands. (Sản phẩm của bạn đáp ứng các yêu cầu của công ty tôi)
  • Tiếp nhận, cam chịu: He met his reward. (Anh ấy đã nhận giải thưởng của mình); He’s ready to meet his end. (Ông ấy đã sẵn sàng đón nhận cái chết)
  • Thanh toán ( hóa đơn): Tom met the electricity bill for last month. (Tom đã thanh toán hóa đơn điện tháng trước.)